calamintha nepeta glantulosa

calamintha nepeta glantulosa

A gardener carefully trims a calamintha nepeta glantulosa in a sunny herb garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thảo mộc lâu năm, thấp, mùi thơm mạnh: "calamintha nepeta glantulosa" một loài cây thân thảo lâu năm, mọc thấp, hương thơm nồng, thuộc họ bạc hà. Loài cây này nguồn gốc từ Nam Âu đến Vương quốc Anh đã được du nhập vào Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cây calamintha nepeta glantulosa một loại thảo mộc mọc thấp, phát triển tốt trên đất đá.)
  • (Trong y học cổ truyền, cây calamintha nepeta glantulosa được sử dụng các đặc tính thơm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calamintha nepeta glantulosa" trong làm vườn: Loài cây này thường được trồng làm cây cảnh hoặc cây thảo mộc trong vườn nhờ hương thơm dễ chịu khả năng chịu hạn.

    • Gardeners often plant calamintha nepeta glantulosa to attract pollinators like bees. (Những người làm vườn thường trồng cây calamintha nepeta glantulosa để thu hút các loài thụ phấn như ong.)
  • "calamintha nepeta glantulosa" trong y học thảo dược: Loài cây này được biết đến với công dụng làm dịu kháng khuẩn nhẹ.

    • An infusion of calamintha nepeta glantulosa leaves is sometimes used to soothe digestive issues. (Nước ngâm từ cây calamintha nepeta glantulosa đôi khi được dùng để làm dịu các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Calamintha (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài thơm, thường được gọi là "bạc hà núi" hoặc "húng dại".
  • Nepeta (danh từ): một chi thực vật khác trong họ bạc hà, thường gọi là "cây bạc hà mèo".
Từ đồng nghĩa
  • Lesser calamint: tên gọi thông thường khác của loài cây này (ít phổ biến hơn).
  • Calamint: tên gọi chung cho các loài trong chi Calamintha.
Các cụm từ liên quan
  • Aromatic perennial: cây lâu năm mùi thơm.
  • Low-growing herb: thảo mộc mọc thấp.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài cây này do tính chuyên ngành của .